← Lộ trình HSK1
那会儿
nà huì r
Phồn thể: 那會兒
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
- cũng đọc là [nei4 hui4 r5]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at that time (in the past or the future)
- also pr. [nèi huì r]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
那
nuó
na
会
huì
hội
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
那会儿
nà huì r
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
那nuó
na
Đang tải…