学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

动物

dòng wù

Phồn thể: 動物

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
động vật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật

Lượng từ: 只群个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • animal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 动

    dòng

    động

  • 物

    wù

    vật

🎙️ Luyện nói

动物

dòng wù

động vật

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

动dòng

động

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 动物园里有很多动物。

    dòng wù yuán lǐ yǒu hěn duō dòng wù

    Trong vườn bách thú có rất nhiều động vật.Bản dịch nháp

    ENThe zoo has many animals.

    HSK 2
  • 有的动物爱睡觉,例如猫。

    yǒu de dòng wù ài shuì jiào lì rú māo

    Có những con vật rất thích ngủ, ví dụ như mèo.Bản dịch nháp

    ENSome animals love sleeping, e.g., cats.

    HSK 2
  • 动物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAnimals need water to survive.

    HSK 3

Có trong bài