← Lộ trình HSK1
动物园
dòng wù yuán
Phồn thể: 動物園
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- động vật vườn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sở thú
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- zoo
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
动
dòng
động
物
wù
vật
园
yuán
vườn
🎙️ Luyện nói
动物园
dòng wù yuán
sở thú
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
动dòng
động
Đang tải…