学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

才能

cái néng

HSK 3
Hán Việt
tài năng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng
  2. khả năng
  3. năng lực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • talent
  • ability
  • capacity

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 才

    cái

    tài

  • 能

    néng

    năng

🎙️ Luyện nói

才能

cái néng

tài năng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

才cái

tài

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他有本事,也有才能。

    tā yǒu běn shi yě yǒu cái néng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has both skill and talent.

    HSK 3
  • 只有努力,才能成功。

    zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng

    Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.Bản dịch nháp

    ENOnly through effort can one succeed.

    HSK 3
  • 动物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAnimals need water to survive.

    HSK 3