← Lộ trình HSK1
只有
zhǐ yǒu
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chỉ hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chỉ có ...
- (dùng cùng với 才[cai2]) chỉ nếu một ... (thì mới có thể ...) (Ví dụ: 只有通過治療才能痊愈|只有通过治疗才能痊愈[zhi3 you3 tong1 guo4 zhi4 liao2 cai2 neng2 quan2 yu4] "cách duy nhất để chữa khỏi là thông qua trị liệu")
- chỉ có ... (mới ...) (Ví dụ: 只有男性才有此需要[zhi3 you3 nan2 xing4 cai2 you3 ci3 xu1 yao4] "chỉ có nam giới mới có nhu cầu này")
- (dùng để chỉ không có lựa chọn nào khác) chỉ có thể (làm một việc nhất định) (Ví dụ: 只有屈服[zhi3 you3 qu1 fu2] "điều duy nhất có thể làm là khuất phục")
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- only have ...
- there is only ...
- (used in combination with 才) it is only if one ... (that one can ...) (Example: 只有通过治疗才能痊愈 "the only way to cure it is with therapy")
- it is only ... (who ...) (Example: 要 "only men would have such a requirement")
- (used to indicate that one has no alternative) one can only (do a certain thing) (Example: 服 "the only thing you can do is give in")
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
只
zhǐ
chỉ
有
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
只有
zhǐ yǒu
chỉ có ...
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
只zhǐ
chỉ
Đang tải…