学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

练习

liàn xí

Phồn thể: 練習

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
luyện tập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luyện tập
  2. bài tập
  3. rèn luyện
  4. thực hành

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to practice
  • exercise
  • drill
  • practice

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 练

    liàn

    luyện

  • 习

    xí

    tập

🎙️ Luyện nói

练习

liàn xí

luyện tập

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

练liàn

luyện

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 老师要求我们重复练习。

    lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí

    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi luyện tập lặp đi lặp lại.Bản dịch nháp

    ENThe teacher asks us to practice repeatedly.

    HSK 2
  • 排球队在体育馆练习。

    pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí

    Đội bóng chuyền tập luyện ở nhà thi đấu.Bản dịch nháp

    ENThe volleyball team practices in the gym.

    HSK 2
  • 生词要反复练习。

    shēng cí yào fǎn fù liàn xí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNew words need repeated practice.

    HSK 3
  • 只有多练习,才能说得好。

    zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de hǎo。

    Chỉ có luyện tập nhiều mới nói giỏi được.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài