← Lộ trình HSK1
练习
liàn xí
Phồn thể: 練習
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- luyện tập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- luyện tập
- bài tập
- rèn luyện
- thực hành
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to practice
- exercise
- drill
- practice
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
练
liàn
luyện
习
xí
tập
🎙️ Luyện nói
练习
liàn xí
luyện tập
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
练liàn
luyện
Đang tải…