← Lộ trình HSK1
反复
fǎn fù
Phồn thể: 反復
HSK 3
- Hán Việt
- phản hạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
- lặp đi lặp lại
- làm đi làm lại
- lật ngược
- không ổn định
- đi đi lại lại
- (bệnh) tái phát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 反复
- repeatedly
- over and over
- to upend
- unstable
- to come and go
- (of an illness) to return
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
反
fǎn
phản
复
fù
hạ
🎙️ Luyện nói
反复
fǎn fù
biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
反fǎn
phản
Đang tải…