学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

生词

shēng cí

Phồn thể: 生詞

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ mới (trong sách giáo khoa)
  2. từ không quen hoặc chưa học

Lượng từ: 组个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • new word (in textbook)
  • word that is unfamiliar or not yet studied

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 词

    cí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

生词

shēng cí

từ mới (trong sách giáo khoa)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 他拿出笔记本记生词。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ ghi chép ra để ghi từ mới.Bản dịch nháp

    ENHe took out his notebook to note down new words.

    HSK 2
  • 老师在黑板上写生词。

    lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě shēng cí

    Thầy giáo viết từ mới lên bảng đen.Bản dịch nháp

    ENThe teacher writes new words on the blackboard.

    HSK 2
  • 下周开学,我要复习生词。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau khai giảng, tôi phải ôn lại từ mới.Bản dịch nháp

    ENSchool starts next week; I need to review vocabulary.

    HSK 2
  • 生词要反复练习。

    shēng cí yào fǎn fù liàn xí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNew words need repeated practice.

    HSK 3

Có trong bài