← Lộ trình HSK1
开学
kāi xué
Phồn thể: 開學
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khai học
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (đối với học sinh) bắt đầu đi học
- (đối với học kỳ) bắt đầu
- (cũ) sáng lập trường
- sự bắt đầu của học kỳ mới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- foundation of a University or College
- school opening
- the start of a new term
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
学
xué
học
🎙️ Luyện nói
开学
kāi xué
(đối với học sinh) bắt đầu đi học
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…