学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

下周

xià zhōu

Phồn thể: 下週

HSK 2
Hán Việt
hạ chu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • next week

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 下

    xià

    hạ

  • 周

    zhōu

    chu

🎙️ Luyện nói

下周

xià zhōu

tuần sau

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

下xià

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这周我很忙,下周好一点儿。

    zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr

    Tuần này tôi rất bận, tuần sau đỡ hơn một chút.Bản dịch nháp

    ENI'm busy this week, next week is better.

    HSK 2
  • 爸爸下周休假。

    bà ba xià zhōu xiū jià

    Tuần sau bố được nghỉ phép.Bản dịch nháp

    ENDad is on leave next week.

    HSK 2
  • 下周开学,我要复习生词。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau khai giảng, tôi phải ôn lại từ mới.Bản dịch nháp

    ENSchool starts next week; I need to review vocabulary.

    HSK 2

Có trong bài