← Lộ trình HSK1
一点儿
yī diǎn r
Phồn thể: 一點兒
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- erhua variant of 一点
- a bit; a little bit
- (used in negative expressions) (not) the least bit
- (after an adjective, used to form the comparative) a bit more
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
点
diǎn
điểm
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
一点儿
yī diǎn r
biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
一yī
nhất
Đang tải…