← Lộ trình HSK1
面
miàn
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mặt
- bên
- bề mặt
- khía cạnh
- Lượng từ cho vật có bề mặt phẳng như trống, gương, cờ, v.v.
- biến thể của 麵|面[mian4]
- bột
- mì
- (thức ăn) mềm (không giòn)
- (tiếng lóng) (người) kém cỏi
- nhu nhược
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- face
- side
- surface
- aspect
- top
- classifier for objects with flat surfaces such as drums, mirrors, flags etc
- variant of 面
- flour
- noodles
- (of food) soft (not crunchy)
- (slang) (of a person) ineffectual
- spineless
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
面
miàn
mặt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
面miàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…