学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

再见

zài jiàn

Phồn thể: 再見

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
tái kiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạm biệt
  2. gặp lại sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • goodbye
  • see you again later

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 再

    zài

    tái

  • 见

    jiàn

    kiến

🎙️ Luyện nói

再见

zài jiàn

tạm biệt

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

再zài

tái

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 老师再见!

    lǎo shī zài jiàn

    Em chào thầy/cô, tạm biệt thầy/cô ạ!Bản dịch nháp

    ENGoodbye, teacher!

    HSK 1
  • 等到明年春天,我们再见面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta lại gặp nhau.Bản dịch nháp

    ENLet's meet again next spring.

    HSK 2

Có trong bài