学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

等到

děng dào

HSK 2
Hán Việt
đẳng đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đợi đến
  2. khi mà (cái gì sẵn sàng,...)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to wait until
  • by the time when (sth is ready etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 等

    děng

    đẳng

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

等到

děng dào

đợi đến

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

等děng

đẳng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 等到明年春天,我们再见面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta lại gặp nhau.Bản dịch nháp

    ENLet's meet again next spring.

    HSK 2

Có trong bài