← Lộ trình HSK1
过
guo
Phồn thể: 過
Ngoài HSK
- Hán Việt
- quá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Từng chữ
过
guò
quá
🎙️ Luyện nói
过
guo
(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
过guò
quá
Đang tải…