学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

过

guo

Phồn thể: 過

Ngoài HSK
Hán Việt
quá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trợ từ chỉ hành động đã trải qua)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Từng chữ

  • 过

    guò

    quá

🎙️ Luyện nói

过

guo

(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)

Thanh cần đọc: thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

过guò

quá

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们见过面。

    wǒmen jiàn guo miàn。

    Chúng tôi đã từng gặp mặt.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 你不是去过北京吗?

    nǐ bú shì qù guo Běijīng ma?

    Chẳng phải bạn đã từng đến Bắc Kinh sao?Bản dịch nháp

    HSK 3