学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

清楚

qīng chu

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thanh sở
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. minh bạch
  3. hiểu rõ
  4. nắm rõ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • clear
  • distinct
  • to understand thoroughly
  • to be clear about

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 清

    qīng

    thanh

  • 楚

    chǔ

    sở

🎙️ Luyện nói

清楚

qīng chu

rõ ràng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

清qīng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请说清楚一点儿。

    qǐng shuō qīng chǔ yī diǎnr

    Hãy nói rõ hơn một chút.Bản dịch nháp

    ENPlease speak more clearly.

    HSK 2
  • 他头脑很清楚。

    tā tóu nǎo hěn qīng chu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has a clear head.

    HSK 3
  • 买保险要看清楚费用。

    mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen buying insurance, read the fees carefully.

    HSK 3
  • 请在表格上写清楚姓名。

    qǐng zài biǎo gé shàng xiě qīng chu xìng míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease write your name clearly on the form.

    HSK 3

Có trong bài