学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

费用

fèi yòng

Phồn thể: 費用

HSK 3
Hán Việt
phí dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi phí
  2. kinh phí
  3. số tiền cần trả

Lượng từ: 笔个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cost
  • expenditure
  • expense

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 费

    fèi

    phí

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

费用

fèi yòng

chi phí

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

费fèi

phí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 买保险要看清楚费用。

    mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen buying insurance, read the fees carefully.

    HSK 3