← Lộ trình HSK1
看
kàn
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- trầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xem, nhìn
- nhìn; xem
- đọc
- xem thăm; thăm viếng
- xem như
- coi như
- chăm sóc
- chữa (bệnh hoặc triệu chứng)
- phụ thuộc
- cảm thấy (rằng)
- (sau động từ) thử làm
- cẩn thận; coi chừng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to see; to look at
- to read
- to watch
- to visit; to call on
- to consider; to regard as
- to look after
- to treat (a patient or illness)
- to depend on
- to feel (that)
- (after a verb) to give it a try
- to watch out for
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
看
kān
trầu / khan
🎙️ Luyện nói
看
kàn
xem, nhìn
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
看kān
trầu
Đang tải…