学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

菜单

cài dān

Phồn thể: 菜單

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực đơn

Lượng từ: 份张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • menu

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 菜

    cài

    chưa có Hán Việt

  • 单

    dān

    đơn

🎙️ Luyện nói

菜单

cài dān

thực đơn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

菜cài

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请给我看看菜单。

    qǐng gěi wǒ kàn kan cài dān

    Cho tôi xem thực đơn với.Bản dịch nháp

    ENPlease show me the menu.

    HSK 2
  • 服务员给我们拿来了菜单。

    fú wù yuán gěi wǒ men ná lái le cài dān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe waiter brought us the menu.

    HSK 3

Có trong bài