学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

拿

ná

Phồn thể: 㧱

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
nã
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể cũ của 拿[na2]
  2. biến thể của 拿[na2]
  3. cầm
  4. nắm
  5. bắt
  6. chụp
  7. lấy
  8. (dùng giống như 把[ba3]: đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old variant of 拿
  • variant of 拿
  • to hold
  • to seize
  • to catch
  • to apprehend
  • to take
  • (used in the same way as 把: to mark the following noun as a direct object)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 拿

    ná

    nã

🎙️ Luyện nói

拿

ná

biến thể cũ của 拿[na2]

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

拿ná

nã

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他帮我拿东西。

    tā bāng wǒ ná dōng xi

    Anh ấy giúp tôi cầm đồ.Bản dịch nháp

    ENHe helps me carry things.

    HSK 1
  • 服务员给我们拿来了菜单。

    fú wù yuán gěi wǒ men ná lái le cài dān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe waiter brought us the menu.

    HSK 3
  • 老公,帮我拿一下伞。

    lǎo gōng bāng wǒ ná yī xià sǎn

    Anh ơi, đưa giúp em cái ô.Bản dịch nháp

    ENHoney, hand me the umbrella.

    HSK 4

Có trong bài