← Lộ trình HSK1
拿
ná
Phồn thể: 㧱
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- nã
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể cũ của 拿[na2]
- biến thể của 拿[na2]
- cầm
- nắm
- bắt
- chụp
- lấy
- (dùng giống như 把[ba3]: đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 拿
- variant of 拿
- to hold
- to seize
- to catch
- to apprehend
- to take
- (used in the same way as 把: to mark the following noun as a direct object)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
拿
ná
nã
🎙️ Luyện nói
拿
ná
biến thể cũ của 拿[na2]
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
拿ná
nã
Đang tải…