学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

帮

bāng

Phồn thể: 幇

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
  2. giúp
  3. hỗ trợ
  4. ủng hộ
  5. giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
  6. thuê (làm công)
  7. bên (của thùng, thuyền, v.v.)
  8. lớp ngoài
  9. phần trên (của giày)
  10. nhóm
  11. băng
  12. đảng
  13. phái
  14. hội kín

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old variant of 帮
  • to help
  • to assist
  • to support
  • for sb (i.e. as a help)
  • hired (as worker)
  • side (of pail, boat etc)
  • outer layer
  • upper (of a shoe)
  • group
  • gang
  • clique
  • party
  • secret society

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 帮

    bāng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

帮

bāng

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

帮bāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 他帮我拿东西。

    tā bāng wǒ ná dōng xi

    Anh ấy giúp tôi cầm đồ.Bản dịch nháp

    ENHe helps me carry things.

    HSK 1
  • 我帮你倒一杯水。

    wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ

    Để tôi rót cho bạn một cốc nước.Bản dịch nháp

    ENLet me pour you a glass of water.

    HSK 2
  • 请帮我打印这份名单。

    qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān

    Làm ơn in giúp tôi danh sách này.Bản dịch nháp

    ENPlease print this list for me.

    HSK 2
  • 妈妈帮我补衣服。

    mā ma bāng wǒ bǔ yī fu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMom mends my clothes.

    HSK 3
  • 麻烦你帮我一下。

    má fan nǐ bāng wǒ yī xià

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSorry to trouble you—please help me.

    HSK 3
  • 老公,帮我拿一下伞。

    lǎo gōng bāng wǒ ná yī xià sǎn

    Anh ơi, đưa giúp em cái ô.Bản dịch nháp

    ENHoney, hand me the umbrella.

    HSK 4

Có trong bài