← Lộ trình HSK1
帮
bāng
Phồn thể: 幇
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
- giúp
- hỗ trợ
- ủng hộ
- giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
- thuê (làm công)
- bên (của thùng, thuyền, v.v.)
- lớp ngoài
- phần trên (của giày)
- nhóm
- băng
- đảng
- phái
- hội kín
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 帮
- to help
- to assist
- to support
- for sb (i.e. as a help)
- hired (as worker)
- side (of pail, boat etc)
- outer layer
- upper (of a shoe)
- group
- gang
- clique
- party
- secret society
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
帮
bāng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
帮
bāng
biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
帮bāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…