学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

倒

dào

HSK 2
Hán Việt
đảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
  2. rót ra
  3. đổ ra; trút ra
  4. bị lật; lộn ngược; đảo ngược
  5. đi lùi
  6. ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to invert; to place upside down or frontside back
  • to pour out
  • to tip out; to dump
  • inverted; upside down; reversed
  • to go backward
  • contrary to what one might expect; but; yet

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 倒

    dǎo

    đảo

🎙️ Luyện nói

倒

dào

lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

倒dǎo

đảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我帮你倒一杯水。

    wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ

    Để tôi rót cho bạn một cốc nước.Bản dịch nháp

    ENLet me pour you a glass of water.

    HSK 2

Có trong bài