← Lộ trình HSK1
倒
dào
HSK 2
- Hán Việt
- đảo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
- rót ra
- đổ ra; trút ra
- bị lật; lộn ngược; đảo ngược
- đi lùi
- ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to invert; to place upside down or frontside back
- to pour out
- to tip out; to dump
- inverted; upside down; reversed
- to go backward
- contrary to what one might expect; but; yet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
倒
dǎo
đảo
🎙️ Luyện nói
倒
dào
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
倒dǎo
đảo
Đang tải…