← Lộ trình HSK1
水
shuǐ
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- héo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nước
- sông
- chất lỏng
- đồ uống
- phí hoặc thu nhập bổ sung
- (quần áo) lượng từ cho số lần giặt
- họ [Shui3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- water
- river
- liquid
- beverage
- additional charges or income
- (of clothes) classifier for number of washes
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
水
shuǐ
héo / thuỷ
🎙️ Luyện nói
水
shuǐ
nước
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
水shuǐ
héo
Đang tải…