← Lộ trình HSK1
茶
chá
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- trà
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trà
- cây trà
Lượng từ: 杯壶
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tea
- tea plant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
茶
chá
trà
🎙️ Luyện nói
茶
chá
trà
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
茶chá
trà
Đang tải…