← Lộ trình HSK1
湖
hú
HSK 2
- Hán Việt
- hồ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hồ
Lượng từ: 个片
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lake
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
湖
hú
hồ
🎙️ Luyện nói
湖
hú
hồ
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
湖hú
hồ
Đang tải…