学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

结

jié

Phồn thể: 結

Ngoài HSK
Hán Việt
kết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nút
  2. bền chặt
  3. kết nối
  4. buộc
  5. ràng buộc
  6. trả phòng (khách sạn)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of a plant) to produce (fruit or seeds); Taiwan pr. [jie2]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 结

    jiē

    kết

🎙️ Luyện nói

结

jié

nút

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

结jiē

kết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 湖上结了冰。

    hú shàng jié le bīng

    Mặt hồ đã đóng băng.Bản dịch nháp

    ENThe lake froze over.

    HSK 4