← Lộ trình HSK1
结
jié
Phồn thể: 結
Ngoài HSK
- Hán Việt
- kết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nút
- bền chặt
- kết nối
- buộc
- ràng buộc
- trả phòng (khách sạn)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of a plant) to produce (fruit or seeds); Taiwan pr. [jie2]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
结
jiē
kết
🎙️ Luyện nói
结
jié
nút
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
结jiē
kết
Đang tải…