学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

冰

bīng

Đề thi HSK3
Hán Việt
băng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng
  2. làm lạnh cái gì đó
  3. (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
  4. (người) lạnh lùng
  5. không thân thiện
  6. (lóng) ma túy đá
  7. biến thể của 冰[bing1]

Lượng từ: 块

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ice
  • to chill sth
  • (of an object or substance) to feel cold
  • (of a person) cold
  • unfriendly
  • (slang) methamphetamine
  • variant of 冰

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 冰

    bīng

    băng

🎙️ Luyện nói

冰

bīng

băng

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

冰bīng

băng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 湖上结了冰。

    hú shàng jié le bīng

    Mặt hồ đã đóng băng.Bản dịch nháp

    ENThe lake froze over.

    HSK 4
  • 他在冰上滑了一下。

    tā zài bīng shàng huá le yī xià

    Anh ấy bị trượt chân trên mặt băng.Bản dịch nháp

    ENHe slipped on the ice.

    HSK 5

Có trong bài