← Lộ trình HSK1
冰
bīng
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- băng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- băng
- làm lạnh cái gì đó
- (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- (người) lạnh lùng
- không thân thiện
- (lóng) ma túy đá
- biến thể của 冰[bing1]
Lượng từ: 块
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ice
- to chill sth
- (of an object or substance) to feel cold
- (of a person) cold
- unfriendly
- (slang) methamphetamine
- variant of 冰
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
冰
bīng
băng
🎙️ Luyện nói
冰
bīng
băng
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
冰bīng
băng
Đang tải…