学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

滑

huá

Ngoài HSK
Hán Việt
gột
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trượt; lướt
  2. trơn; mượt mà
  3. gian xảo; không đáng tin cậy
  4. họ [Hua2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • surname Hua

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 滑

    huá

    gột

🎙️ Luyện nói

滑

huá

trượt; lướt

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

滑huá

gột

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在冰上滑了一下。

    tā zài bīng shàng huá le yī xià

    Anh ấy bị trượt chân trên mặt băng.Bản dịch nháp

    ENHe slipped on the ice.

    HSK 5