← Lộ trình HSK1
滑
huá
Ngoài HSK
- Hán Việt
- gột
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trượt; lướt
- trơn; mượt mà
- gian xảo; không đáng tin cậy
- họ [Hua2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- surname Hua
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
滑
huá
gột
🎙️ Luyện nói
滑
huá
trượt; lướt
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
滑huá
gột
Đang tải…