← Lộ trình HSK1
人工
rén gōng
HSK 3
- Hán Việt
- nhân công
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhân tạo
- nhân lực
- công việc thủ công
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- artificial
- manpower
- manual work
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
人
rén
nhân
工
gōng
công
🎙️ Luyện nói
人工
rén gōng
nhân tạo
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
人rén
nhân
Đang tải…