学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人工

rén gōng

HSK 3
Hán Việt
nhân công
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tạo
  2. nhân lực
  3. công việc thủ công

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • artificial
  • manpower
  • manual work

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 工

    gōng

    công

🎙️ Luyện nói

人工

rén gōng

nhân tạo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个湖是人工的。

    zhè ge hú shì rén gōng de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis lake is man-made.

    HSK 3