← Lộ trình HSK1
草
cǎo
Phồn thể: 艸
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thảo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 草[cao3]
- cỏ
- rơm
- bản thảo
- phác thảo (một văn kiện)
- cẩu thả
- sơ sài
Lượng từ: 棵撮株根
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 草
- grass
- straw
- manuscript
- draft (of a document)
- careless
- rough
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
草
cǎo
thảo
🎙️ Luyện nói
草
cǎo
biến thể của 草[cao3]
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
草cǎo
thảo
Đang tải…