学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

草

cǎo

Phồn thể: 艸

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 草[cao3]
  2. cỏ
  3. rơm
  4. bản thảo
  5. phác thảo (một văn kiện)
  6. cẩu thả
  7. sơ sài

Lượng từ: 棵撮株根

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 草
  • grass
  • straw
  • manuscript
  • draft (of a document)
  • careless
  • rough

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 草

    cǎo

    thảo

🎙️ Luyện nói

草

cǎo

biến thể của 草[cao3]

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

草cǎo

thảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 湖边的草绿了。

    hú biān de cǎo lǜ le

    Cỏ bên hồ đã xanh rồi.Bản dịch nháp

    ENThe grass by the lake has turned green.

    HSK 2

Có trong bài