← Lộ trình HSK1
名单
míng dān
Phồn thể: 名單
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- danh đơn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- danh sách tên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- list of names
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
名
míng
danh
单
dān
đơn
🎙️ Luyện nói
名单
míng dān
danh sách tên
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
名míng
danh
Đang tải…