学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

名字

míng zi

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
danh tự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên
  2. tên (của người hoặc vật)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • name (of a person or thing)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 名

    míng

    danh

  • 字

    zì

    tự

🎙️ Luyện nói

名字

míng zi

tên

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

名míng

danh

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 请问,你叫什么名字?

    qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi

    Cho hỏi, bạn tên là gì?Bản dịch nháp

    ENExcuse me, what is your name?

    HSK 1
  • 我忘记他的名字了。

    wǒ wàng jì tā de míng zi le

    Tôi quên tên anh ấy rồi.Bản dịch nháp

    ENI forgot his name.

    HSK 1
  • 他大声地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi to tên tôi.Bản dịch nháp

    ENHe shouted my name loudly.

    HSK 2
  • 请在名单上加一个名字。

    qǐng zài míng dān shàng jiā yī ge míng zi

    Hãy thêm một cái tên vào danh sách.Bản dịch nháp

    ENPlease add a name to the list.

    HSK 2
  • 他把我的名字记下来了。

    tā bǎ wǒ de míngzi jì xialai le。

    Anh ấy đã ghi lại tên tôi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài