学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

叫

jiào

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
khiếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọi, tên là
  2. kêu
  3. gọi
  4. đặt hàng
  5. bảo
  6. được gọi
  7. bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
  8. biến thể của 叫[jiao4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to shout
  • to call
  • to order
  • to ask
  • to be called
  • by (indicates agent in the passive mood)
  • variant of 叫

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 叫

    jiào

    khiếu

🎙️ Luyện nói

叫

jiào

gọi, tên là

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

叫jiào

khiếu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请问,你叫什么名字?

    qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi

    Cho hỏi, bạn tên là gì?Bản dịch nháp

    ENExcuse me, what is your name?

    HSK 1

Có trong bài