学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

记

jì

Phồn thể: 記

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
kí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chép
  2. ghi lại
  3. ghi nhớ
  4. nhớ
  5. dấu hiệu
  6. ký hiệu
  7. lượng từ cho đòn đánh, cú đá, phát bắn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to record
  • to note
  • to memorize
  • to remember
  • mark
  • sign
  • classifier for blows, kicks, shots

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 记

    jì

    kí

🎙️ Luyện nói

记

jì

ghi chép

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

记jì

kí

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他拿出笔记本记生词。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ ghi chép ra để ghi từ mới.Bản dịch nháp

    ENHe took out his notebook to note down new words.

    HSK 2
  • 我在课堂上记笔记。

    wǒ zài kè táng shàng jì bǐ jì

    Tôi ghi chép trong giờ học.Bản dịch nháp

    ENI take notes in class.

    HSK 2
  • 他把我的名字记下来了。

    tā bǎ wǒ de míngzi jì xialai le。

    Anh ấy đã ghi lại tên tôi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài