学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

笔记

bǐ jì

Phồn thể: 筆記

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
bút kí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chép lại
  2. bài ghi chú
  3. một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn

Lượng từ: 本

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take down (in writing)
  • notes
  • a type of literature consisting mainly of short sketches

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 笔

    bǐ

    bút

  • 记

    jì

    kí

🎙️ Luyện nói

笔记

bǐ jì

ghi chép lại

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

笔bǐ

bút

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我在课堂上记笔记。

    wǒ zài kè táng shàng jì bǐ jì

    Tôi ghi chép trong giờ học.Bản dịch nháp

    ENI take notes in class.

    HSK 2

Có trong bài