← Lộ trình HSK1
拿出
ná chū
HSK 2
- Hán Việt
- nã xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lấy ra
- đưa ra
- cung cấp
- đề xuất (một đề án)
- nghĩ ra (bằng chứng)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take out
- to put out
- to provide
- to put forward (a proposal)
- to come up with (evidence)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
拿
ná
nã
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
拿出
ná chū
lấy ra
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
拿ná
nã
Đang tải…