← Lộ trình HSK1
报纸
bào zhǐ
Phồn thể: 報紙
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- báo
- chất liệu in báo
Lượng từ: 份期张
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- newspaper
- newsprint
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
报
bào
báo
纸
zhǐ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
报纸
bào zhǐ
báo
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
报bào
báo
Đang tải…