学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

报纸

bào zhǐ

Phồn thể: 報紙

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo
  2. chất liệu in báo

Lượng từ: 份期张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • newspaper
  • newsprint

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 报

    bào

    báo

  • 纸

    zhǐ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

报纸

bào zhǐ

báo

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

报bào

báo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 爷爷平时喜欢看报纸。

    yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ

    Ông nội ngày thường thích đọc báo.Bản dịch nháp

    ENGrandpa usually likes reading newspapers.

    HSK 2
  • 他从包里拿出一份报纸。

    tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ

    Anh ấy lấy từ trong túi ra một tờ báo.Bản dịch nháp

    ENHe took a newspaper out of the bag.

    HSK 2

Có trong bài