← Lộ trình HSK1
份
fèn
HSK 2
- Hán Việt
- phần
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.
- biến thể của 分[fen4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- classifier for gifts, newspaper, magazine, papers, reports, contracts etc
- variant of 分
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
份
fèn
phần
🎙️ Luyện nói
份
fèn
lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
份fèn
phần
Đang tải…