学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

复印

fù yìn

Phồn thể: 複印

HSK 3
Hán Việt
hạ ấn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao chép
  2. tạo bản sao tài liệu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to photocopy
  • to duplicate a document

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 复

    fù

    hạ

  • 印

    yìn

    ấn

🎙️ Luyện nói

复印

fù yìn

sao chép

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

复fù

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请复印三份文件。

    qǐng fù yìn sān fèn wén jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease photocopy three copies of the document.

    HSK 3