学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

文件

wén jiàn

HSK 3
Hán Việt
văn kiện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài liệu
  2. tệp

Lượng từ: 份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • document
  • file

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 文

    wén

    văn

  • 件

    jiàn

    kiện

🎙️ Luyện nói

文件

wén jiàn

tài liệu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

文wén

văn

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请复印三份文件。

    qǐng fù yìn sān fèn wén jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease photocopy three copies of the document.

    HSK 3
  • 文件的标题要明确。

    wén jiàn de biāo tí yào míng què

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe document title should be clear.

    HSK 3
  • 请把文件发送给我。

    qǐng bǎ wén jiàn fā sòng gěi wǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease send me the file.

    HSK 3
  • 有关部门公开了文件。

    yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn

    Cơ quan liên quan đã công bố văn bản.Bản dịch nháp

    ENThe department made the document public.

    HSK 3