学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

部门

bù mén

Phồn thể: 部門

HSK 3
Hán Việt
bộ môn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng
  2. ban
  3. chi nhánh
  4. bộ phận

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • department
  • branch
  • section
  • division

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 部

    bù

    bộ

  • 门

    mén

    môn

🎙️ Luyện nói

部门

bù mén

phòng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

部bù

bộ

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 公司设立了新部门。

    gōng sī shè lì le xīn bù mén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe company set up a new department.

    HSK 3
  • 他调到了别的部门。

    tā diào dào liǎo bié de bù mén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe transferred to another department.

    HSK 3
  • 他是我们部门的领导。

    tā shì wǒ men bù mén de lǐng dǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is the leader of our department.

    HSK 3
  • 有关部门公开了文件。

    yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn

    Cơ quan liên quan đã công bố văn bản.Bản dịch nháp

    ENThe department made the document public.

    HSK 3
  • 我们部门负责这个任务。

    wǒ men bù mén fù zé zhè ge rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur department is responsible for this task.

    HSK 3