学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

任务

rèn wu

Phồn thể: 任務

HSK 3
Hán Việt
nhậm vụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò

Lượng từ: 项个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mission; assignment; task; duty; role

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 任

    rèn

    nhậm

  • 务

    wù

    vụ

🎙️ Luyện nói

任务

rèn wu

nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

任rèn

nhậm

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我保证完成任务。

    wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI guarantee to finish the task.

    HSK 3
  • 任务基本上完成了。

    rèn wu jī běn shang wán chéng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe task is basically done.

    HSK 3
  • 任务已经分配好了。

    rèn wu yǐ jīng fēn pèi hǎo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe tasks have been assigned.

    HSK 3
  • 大家共同完成了任务。

    dà jiā gòng tóng wán chéng le rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone completed the task together.

    HSK 3
  • 我们部门负责这个任务。

    wǒ men bù mén fù zé zhè ge rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur department is responsible for this task.

    HSK 3
  • 仅一天他就完成了任务。

    jǐn yī tiān tā jiù wán chéng le rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe finished the task in just one day.

    HSK 3