← Lộ trình HSK1
任务
rèn wu
Phồn thể: 任務
HSK 3
- Hán Việt
- nhậm vụ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
Lượng từ: 项个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mission; assignment; task; duty; role
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
任
rèn
nhậm
务
wù
vụ
🎙️ Luyện nói
任务
rèn wu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
任rèn
nhậm
Đang tải…