← Lộ trình HSK1
已经
yǐ jīng
Phồn thể: 已經
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- dĩ kinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đã
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- already
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
已
yǐ
dĩ
经
jīng
kinh
🎙️ Luyện nói
已经
yǐ jīng
đã
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
已yǐ
dĩ
Đang tải…