← Lộ trình HSK1
对方
duì fāng
Phồn thể: 對方
HSK 3
- Hán Việt
- đối phương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người kia; bên kia; phía bên kia
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the other person; the other side; the other party
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
对
duì
đối
方
fāng
phương
🎙️ Luyện nói
对方
duì fāng
người kia; bên kia; phía bên kia
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
对duì
đối
Đang tải…