学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

同意

tóng yì

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
đồng ý
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng ý
  2. tán thành
  3. chấp thuận

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to agree
  • to consent
  • to approve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 同

    tóng

    đồng

  • 意

    yì

    ý

🎙️ Luyện nói

同意

tóng yì

đồng ý

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

同tóng

đồng

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我不得不同意。

    wǒ bù dé bù tóng yì

    Tôi đành phải đồng ý.Bản dịch nháp

    ENI had no choice but to agree.

    HSK 3
  • 双方同意合作。

    shuāng fāng tóng yì hé zuò

    Hai bên đồng ý hợp tác.Bản dịch nháp

    ENBoth sides agreed to cooperate.

    HSK 3
  • 对方已经同意了。

    duì fāng yǐ jīng tóng yì le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe other side has agreed.

    HSK 3
  • 领导同意了我的主张。

    lǐng dǎo tóng yì le wǒ de zhǔ zhāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe leader agreed with my proposal.

    HSK 3
  • 我完全同意你的观点。

    wǒ wán quán tóng yì nǐ de guān diǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI completely agree with your view.

    HSK 3
  • 不光是我,大家都同意。

    bù guāng shì wǒ dà jiā dōu tóng yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNot just me—everyone agrees.

    HSK 3

Có trong bài