← Lộ trình HSK1
同意
tóng yì
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đồng ý
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồng ý
- tán thành
- chấp thuận
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to agree
- to consent
- to approve
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
同
tóng
đồng
意
yì
ý
🎙️ Luyện nói
同意
tóng yì
đồng ý
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
同tóng
đồng
Đang tải…