学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

双方

shuāng fāng

Phồn thể: 雙方

HSK 3
Hán Việt
song phương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. song phương
  2. hai bên
  3. cả hai bên liên quan

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bilateral
  • both sides
  • both parties involved

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 双

    shuāng

    song

  • 方

    fāng

    phương

🎙️ Luyện nói

双方

shuāng fāng

song phương

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

双shuāng

song

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 双方同意合作。

    shuāng fāng tóng yì hé zuò

    Hai bên đồng ý hợp tác.Bản dịch nháp

    ENBoth sides agreed to cooperate.

    HSK 3
  • 双方正在谈判。

    shuāng fāng zhèng zài tán pàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe two sides are negotiating.

    HSK 3