← Lộ trình HSK1
合作
hé zuò
HSK 3
- Hán Việt
- hợp tác
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cooperate
- to collaborate
- to work together
- cooperation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
合
gě
hợp
作
zuō
tác
🎙️ Luyện nói
合作
hé zuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
合gě
hợp
Đang tải…