← Lộ trình HSK1
开发
kāi fā
Phồn thể: 開發
HSK 3
- Hán Việt
- khai phát
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to exploit (a resource)
- to open up (for development)
- to develop
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
发
fā
phát
🎙️ Luyện nói
开发
kāi fā
khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…