← Lộ trình HSK1
决定
jué dìng
Phồn thể: 決定
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quyết định
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quyết định (làm gì đó)
- quyết tâm
- quyết định
- chắc chắn
Lượng từ: 个项
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to decide (to do something)
- to resolve
- decision
- certainly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
决
jué
quyết
定
dìng
định
🎙️ Luyện nói
决定
jué dìng
quyết định (làm gì đó)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
决jué
quyết
Đang tải…