学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

根据

gēn jù

Phồn thể: 根據

Đề thi HSK3
Hán Việt
căn cứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo
  2. dựa vào
  3. cơ sở
  4. nền tảng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • according to
  • based on
  • basis
  • foundation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 根

    gēn

    căn

  • 据

    jù

    cứ

🎙️ Luyện nói

根据

gēn jù

theo

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

根gēn

căn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 根据天气决定去不去。

    gēn jù tiān qì jué dìng qù bù qù

    Dựa vào thời tiết để quyết định có đi hay không.Bản dịch nháp

    ENDecide based on the weather.

    HSK 4
  • 根据依据来判断。

    gēn jù yī jù lái pàn duàn

    Hãy phán đoán dựa trên căn cứ.Bản dịch nháp

    ENJudge by the evidence.

    HSK 5

Có trong bài